Перейти до вмісту

LingvoUp

  • lang
    • ar
    • es
    • bn
    • ja
    • de
    • en
    • fr
    • hi
    • id
    • it
    • ko
    • pl
    • pt
    • uk
    • tr
    • vi
    • zh
  • en
  • pl
  • fr
  • de
  • ko
  • it
  • tr
  • ja
  • id
  • uk

Ý nghĩa và cách phát âm của từ ‘không gian’

Không gian Phát âm: /kʰɔːŋ ɣiən/ Danh từ Nghĩa của từ: Là hình thức tồn tại cơ bản của vật chất, phụ thuộc vào bản chất, vật chất của vật thể. Không thể tách rời vật chất và quá trình vật chất. Thông tin về cấu tạo từ: “Không gian” được tạo thành từ hai âm tiết: “không” có nghĩa là không, và “gian” có nghĩa là chỗ, nơi, vùng. Từ này thể hiện sự vô hình, không xác định về vật chất nhưng tồn tại một cách trừu tượng. Cách dùng trong ngữ pháp: Là một danh từ chỉ về môi trường xung quanh chúng ta, không gian vũ trụ, không gian sống, không gian làm việc. Ví dụ về cấu trúc ngữ pháp: Cây xanh như thánh thể được tô điểm trong không gian phố thị. Anh đang cân nhắc thay đổi không gian làm việc để tạo sự mới mẻ. Trong không gian vũ trụ rộng lớn, con người cảm thấy nhỏ bé. Tính hiệu quả khi học từ: Để nhớ từ “không gian” dễ dàng hơn, bạn có thể liên kết với cụm từ hoặc ngữ cảnh mà từ này xuất hiện, như “không gian vũ trụ” để kết hợp ý nghĩa với hình ảnh cụ thể. Đặc điểm văn hóa hoặc ngữ cảnh: Không gian thường được nhắc đến trong các bài thơ, truyện văn, và đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học vũ trụ và kiến trúc. Từ đồng nghĩa: không gian, không gian vũ trụ, môi trường. Từ trái nghĩa: chật chội, hẹp hòi, gò bó. Thực hành: Hãy dùng từ “không gian” trong một câu để miêu tả không gian xung quanh bạn.

11 Вересня, 2025 / Коментарі Вимкнено до Ý nghĩa và cách phát âm của từ ‘không gian’
читати далі

Ý nghĩa và cách phát âm của từ ‘Mặt Trăng’

ERROR: Sai ngôn ngữ.

11 Вересня, 2025 / Коментарі Вимкнено до Ý nghĩa và cách phát âm của từ ‘Mặt Trăng’
читати далі
Royal Elementor Kit Тема по WP Royal.